Nghĩa tiếng Việt của

income tax

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC BusinessIELTS

1. thuế thu nhập — khoản thuế tính trên thu nhập của cá nhân hoặc tổ chức theo quy định của một quốc gia

Cấu trúc: pay/file income tax · income-tax rate/return · be subject to income tax

Employees pay income tax through deductions from their salaries.

Người lao động nộp thuế thu nhập qua khoản khấu trừ từ tiền lương.

The company filed its income-tax return before the deadline.

Công ty nộp tờ khai thuế thu nhập trước hạn chót.

Lưu ý: Cách tính, mức thuế, khoản miễn giảm và hạn nộp khác nhau giữa các nước và từng năm; ví dụ trong cụm này không thay thế tư vấn thuế theo địa phương.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a personal tax levied on annual income

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

E — m (p)
N — g (ư)
T — O (E)