Nghĩa tiếng Việt của
begin
Phiên âm Mỹ /bɪˈɡɪn/
Transcript: từ "begin" phát âm Mỹ /bɪˈɡɪn/ — audio file: begin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #189) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
(bất qui tắc) động từ began /bi'gæn/; begun /bi'gʌn/
bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
when did life begin on this earth? — sự sống bắt đầu trên trái đất này lúc nào?
bắt đầu nói
to begin at
bắt đầu từ
to begin at the beginning — bắt đầu từ lúc bắt đầu
to begon upon
bắt đầu làm (việc gì)
to begin with
trước hết là, đầu tiên là
to begin with let us make clear the difference between these two words — trước hết chúng ta hãy nói rõ sự khác nhau giữa hai từ này
to begin the world
(xem) world
well begun is half done
bắt đầu tốt là làm xong được một nửa công việc
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt đầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- begin = bắt đầu (formal hơn start): "begin a career". begin to V / begin V-ing đều đúng: "It began to rain" = "It began raining".
Dễ nhầm
- to begin with = đầu tiên là/trước hết (mở đầu lập luận): "To begin with, the cost is high."
- beginner = người mới học; beginning = khởi đầu (at the beginning of).
Mẫu câu giá trị
- "Let me begin with an overview." (xin bắt đầu bằng tổng quan).
- "To begin with, reading expands vocabulary." (trước hết, đọc giúp mở rộng từ vựng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật