Nghĩa tiếng Việt của
job
Phiên âm Mỹ /dʒɑb/
Transcript: từ "job" phát âm Mỹ /dʒɑb/ — audio file: job.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #231) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
việc, việc làm, công việc; việc làm thuê, việc làm khoán
to make a goof job of it — làm tốt một công việc gì
to make a bad job of it — làm hỏng một công việc gì
to work by the job — làm khoán
old jobs — công việc vặt
(thông tục) công ăn việc làm
in search of a job — đi tìm công ăn việc làm
out of job — thất nghiệp
to lose one's job — mất công ăn việc làm
việc làm ăn gian lận để kiếm chác
việc, sự việc, sự thể; tình hình công việc
bad job — việc hỏng toi, việc mất công toi; tình hình công việc xấu
good job — tình hình công việc làm ăn tốt
cú thúc nhẹ, cú đâm nhẹ (bằng cái gì nhọn)
cú ghì giật hàm thiếc (làm đau mồn ngựa)
job of work
việc làm ăn khó khăn vất vả
to do somebody's job; to do the job for somebody
làm hại ai, gây tai hại cho ai
to give something up as a bad job
từ chối không làm việc gì
job lot
lô hàng mua trữ để đầu cơ
(Mỹ) mớ tạp nhạp; bọn người tạp nhạp
to lie down on the job
làm đại khái, làm qua loa, làm ăn chểnh mảng
on the job
(từ lóng) đang làm, đang hoạt động
bận rộn
to put up a job on somebody
(Mỹ) chơi xỏ ai một vố
nội động từ
làm những việc lặt vặt, làm những việc linh tinh; (thông tục) sửa chữa lặt vặt
đầu cơ
làm môi giới chạy hành xách
xoay sở kiếm chác; dở ngon gian lận để kiếm chác
buôn bán cổ phần (chứng khoán)
(job at) đâm, thúc
ngoại động từ
thuê (ngựa, xe...); cho thuê (ngựa, xe...)
cho làm khoán; nhận làm khoán (một công việc)
mua bán đầu cơ (hàng)
lợi dụng (chức vụ...) để xoay sở kiếm chác
thúc nhẹ, đâm nhẹ (bằng cái gì nhọn)
ghì giật hàm thiếc làm đau mồm (ngựa)
nội động từ
(+ at) đâm, thúc[dʤoub]
danh từ (Job)
(kinh thánh) Giốp
người chịu đựng đau khổ nhiều; người kiên nhẫn chịu đựng
Job's comforter
người làm ra bộ an ủi nhưng chỉ cốt gây thêm đau khổ
Job's news
tin buồn
this would try the patience of Job
làm thế thì không ai có thể chịu đựng được; làm thế thì đến bụt cũng phải tức
Chuyên ngành kinh tế
bán sỉ
bao thầu
buôn bán (cổ phiếu)
chức vị
chức việc
chức vụ
công ăn việc làm
công việc
đầu cơ
làm (môi giới chứng khoán...)
làm khoán
làm những công việc linh tinh
nghề nghiệp
phần việc
phát hành việc
thầu chia lại việc cho người khác
thầu lại
việc làm
Chuyên ngành kỹ thuật
công trường
lao động
nhiệm vụ
nơi làm việc
sự nhấn chữ
thao tác
Lĩnh vực: xây dựng
vật gia công
Lĩnh vực: ô tô
việc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Automation has changed the nature of many traditional job markets. — Tự động hóa đã thay đổi bản chất của nhiều thị trường việc làm truyền thống. (IELTS Writing Task 2)
Finding a stable job is harder for graduates without practical skills. — Tìm việc làm ổn định khó hơn với sinh viên thiếu kỹ năng thực hành. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: việc làm (đếm được) — "apply for a job", "a full-time/part-time job", "job security/creation/market".
- Nghĩa: nhiệm vụ cụ thể — "Your job is to check the figures."
- "do a good job" = làm tốt — cụm khen phổ thông; "make a good job of sth" (Anh-Anh).
Dễ nhầm
- "job" (đếm được — một vị trí) ≠ "work" (không đếm được — công việc nói chung): "look for a job" nhưng "look for work". KHÔNG nói "~~a work~~".
- "job" ≠ "career" (sự nghiệp đường dài) ≠ "occupation" (nghề — số liệu/form).
- "out of a job" = mất việc; "on the job" = trong lúc làm việc ("training on the job" — học việc tại chỗ).
Mẫu câu giá trị
- "Automation destroys some jobs but creates others." (tự động hóa xóa một số việc nhưng tạo việc khác).
- "Landing her first job changed her confidence." (có được công việc đầu tiên thay đổi sự tự tin của cô).
- "The team did an excellent job under pressure." (đội làm việc xuất sắc dưới áp lực).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật