Nghĩa tiếng Việt của

tax evasion

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. trốn thuế, hành vi cố ý không khai hoặc không nộp đầy đủ khoản thuế phải nộp trái quy định

Cấu trúc: commit/be accused of tax evasion · investigate tax evasion · a case of tax evasion

The investigation uncovered evidence of tax evasion by the business owner.

Cuộc điều tra phát hiện bằng chứng cho thấy chủ doanh nghiệp có hành vi trốn thuế.

The report distinguishes tax evasion from lawful tax planning.

Báo cáo phân biệt hành vi trốn thuế với việc hoạch định thuế hợp pháp.

Lưu ý: Tax evasion là hành vi cố ý trốn tránh nghĩa vụ thuế bằng cách bất hợp pháp, chẳng hạn che giấu thu nhập phải khai báo. Khác với tax avoidance trong cách phân biệt thông dụng: avoidance thường nói về việc giảm thuế bằng cách sử dụng quy định hiện hành, dù tính hợp pháp và cách dùng thuật ngữ còn tùy pháp luật từng nơi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the deliberate failure to pay taxes (usually by making a false report)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — ô (n)
T — O (E)