Nghĩa tiếng Việt của
investment
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈvɛstmənt/
Transcript: từ "investment" phát âm Mỹ /ˌɪnˈvɛstmənt/ — audio file: investment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #822) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự đầu tư; vốn đầu tư; cái được đầu tư
(như) investiture
(quân sự) sự bao vây, sự phong toả
Chuyên ngành kinh tế
cái được đầu tư
đầu tư
đối tượng đầu tư
khoản đầu tư
sự đầu tư
tiền đầu tư
tư liệu sản xuất
vốn đầu tư
Chuyên ngành kỹ thuật
đầu tư
sự đầu tư
vốn đầu tư- (toán kinh tế) vốn đầu tư; sự hùn (vốn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Public investment in railways reduces road congestion and long-term environmental costs. — Đầu tư công vào đường sắt giúp giảm kẹt đường bộ và chi phí môi trường dài hạn. (IELTS Writing Task 2)
Efficient transport networks also encourage balanced development across different regions. — Mạng lưới giao thông hiệu quả cũng khuyến khích phát triển cân bằng giữa các vùng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự đầu tư; khoản đầu tư — "foreign investment" (đầu tư nước ngoài — chủ đề kinh tế Task 2), "make an investment in…", "a good/safe investment".
- Động từ: "invest IN sth" — "invest in education/infrastructure" (đầu tư vào giáo dục/hạ tầng) — cặp collocation giá trị.
- "investor" = nhà đầu tư; "return on investment (ROI)" = lợi suất đầu tư.
Dễ nhầm
- "invest IN" — đừng nói "~~invest on/into~~".
- "investment" ≠ "expense": investment kỳ vọng sinh lời về sau; expense là chi phí tiêu hao ngay.
- Nghĩa bóng: "an investment in your future" — đầu tư cho tương lai (học hành, sức khỏe) — câu Speaking đẹp.
Mẫu câu giá trị
- "Public investment in transport fell during the recession." (đầu tư công vào giao thông giảm trong suy thoái).
- "Education is the best investment a country can make." (giáo dục là khoản đầu tư tốt nhất một quốc gia có thể thực hiện).
- "Investors pulled out when interest rates rose." (nhà đầu tư rút vốn khi lãi suất tăng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật