Nghĩa tiếng Việt của

investment

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈvɛstmənt/

Transcript: từ "investment" phát âm Mỹ /ˌɪnˈvɛstmənt/ — audio file: investment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #822) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự đầu tư; vốn đầu tư; cái được đầu tư
(như) investiture
(quân sự) sự bao vây, sự phong toả
Chuyên ngành kinh tế
cái được đầu tư
đầu tư
đối tượng đầu tư
khoản đầu tư
sự đầu tư
tiền đầu tư
tư liệu sản xuất
vốn đầu tư
Chuyên ngành kỹ thuật
đầu tư
sự đầu tư
vốn đầu tư- (toán kinh tế) vốn đầu tư; sự hùn (vốn)

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Public investment in railways reduces road congestion and long-term environmental costs. — Đầu tư công vào đường sắt giúp giảm kẹt đường bộ và chi phí môi trường dài hạn. (IELTS Writing Task 2)
Efficient transport networks also encourage balanced development across different regions. — Mạng lưới giao thông hiệu quả cũng khuyến khích phát triển cân bằng giữa các vùng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật