Nghĩa tiếng Việt của

funds

Phiên âm Mỹ /fʌndz/

Transcript: từ "funds" phát âm Mỹ /fʌndz/ — audio file: funds.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “fund” Học thuật (AWL Sublist 3) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2
-trái phiếu kho bạc (của chính phủ Anh)
Chuyên ngành kinh tế
công trái
nguồn vốn
quỹ
tiền
tiền bạc
tiền dự trữ
tiền gởi (ngân hàng)
tiền mặt
vốn
vốn liếng
Chuyên ngành kỹ thuật
ngân quỹ
quỹ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tài khoản

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Poor regions need more funds to build schools, clinics and roads. — Vùng nghèo cần nhiều quỹ hơn để xây trường học, phòng khám và đường sá. (IELTS Writing Task 2)
Charities raise funds to support education for disadvantaged children. — Tổ chức từ thiện gây quỹ để hỗ trợ giáo dục cho trẻ em khó khăn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật