Nghĩa tiếng Việt của
funds
Phiên âm Mỹ /fʌndz/
Transcript: từ "funds" phát âm Mỹ /fʌndz/ — audio file: funds.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “fund” Học thuật (AWL Sublist 3) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2
-trái phiếu kho bạc (của chính phủ Anh)
Chuyên ngành kinh tế
công trái
nguồn vốn
quỹ
tiền
tiền bạc
tiền dự trữ
tiền gởi (ngân hàng)
tiền mặt
vốn
vốn liếng
Chuyên ngành kỹ thuật
ngân quỹ
quỹ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tài khoản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Poor regions need more funds to build schools, clinics and roads. — Vùng nghèo cần nhiều quỹ hơn để xây trường học, phòng khám và đường sá. (IELTS Writing Task 2)
Charities raise funds to support education for disadvantaged children. — Tổ chức từ thiện gây quỹ để hỗ trợ giáo dục cho trẻ em khó khăn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- funds (số nhiều) = quỹ/tiền: "raise funds FOR" (gây quỹ cho — AWL!).
- fund something (v — tài trợ: "funded by the ward"); funding (n — đã có khái niệm: "funding cuts").
- "out of funds" (hết quỹ), "divert funds TO" (chuyển quỹ sang).
Dễ nhầm
- funds (quỹ — nguồn tiền có mục đích) vs budget (ngân sách — kế hoạch chi) vs grant (khoản cấp — đã có note).
- "slush fund" (quỹ bẩn — informal pháp lý) — tránh văn viết.
Mẫu câu giá trị
- "The ramp was funded by market-trader donations." (Dốc được tài trợ bởi tiền quyên của tiểu thương.)
- "Repairs drained the trust's funds by March." (Sửa chữa cạn quỹ của tổ chức trước tháng Ba.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật