Nghĩa tiếng Việt của
borrow
Phiên âm Mỹ /ˈbɑˌɹoʊ/ BrE /ˈbɑˌrəʊ/
Transcript: từ "borrow" phát âm Mỹ /ˈbɑˌɹoʊ/ Anh /ˈbɑˌrəʊ/ — audio file: borrow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1880) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
vay, mượn
to borrow at interest — vay lãi
theo, mượn
to borrow an idea — theo ý kiến, mượn ý kiến
Chuyên ngành kỹ thuật
đất lấp
mượn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mỏ đất
Lĩnh vực: toán & tin
số mượn
vay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- borrow something FROM somebody (mượn CỦA ai — giới từ from bắt buộc!).
- borrow (v) — mượn về mình (khác lend = cho mượn — chiều ngược: "I borrowed a ladder from Tom" = "Tom lent me a ladder").
- borrower (người mượn — thư viện/ngân hàng).
Dễ nhầm
- borrow FROM ≠ "borrow TO" ✗ (cho mượn mới là lend TO).
- "borrowed words" (từ mượn — ngôn ngữ học).
Mẫu câu giá trị
- "Students borrow up to five tools from the library." (học sinh mượn tối đa năm dụng cụ từ thư viện.)
- "The ward borrowed the tide-chart format from a twin city." (khu vực mượn mẫu bảng con nước từ thành phố kết nghĩa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật