Nghĩa tiếng Việt của

consumer

Phiên âm Mỹ /kənˈsumɚ/ BrE /kənˈsumə/

Transcript: từ "consumer" phát âm Mỹ /kənˈsumɚ/ Anh /kənˈsumə/ — audio file: consumer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #1133) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người tiêu dùng, người tiêu thụ (hàng hoá, thực phẩm...)
producers and consumers — những người sản xuất và những người tiêu thụ
consumer resistance
sự thờ ơ của khách hàng
Chuyên ngành kinh tế
người mua
người tiêu dùng
Chuyên ngành kỹ thuật
hộ tiêu thụ
người tiêu dùng
người tiêu thụ
Lĩnh vực: điện
hộ thuê bao
Lĩnh vực: xây dựng
tiêu thụ viên- người tiêu dùng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Modern consumer habits generate large amounts of plastic waste every day. — Thói quen tiêu dùng hiện đại tạo ra lượng lớn rác thải nhựa mỗi ngày. (IELTS Writing Task 2)
Encouraging reusable products can significantly reduce pressure on landfill sites. — Khuyến khích sản phẩm tái dùng có thể giảm đáng kể áp lực lên bãi chôn lấp. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật