Nghĩa tiếng Việt của
consumer
Phiên âm Mỹ /kənˈsumɚ/ BrE /kənˈsumə/
Transcript: từ "consumer" phát âm Mỹ /kənˈsumɚ/ Anh /kənˈsumə/ — audio file: consumer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
người tiêu dùng, người tiêu thụ (hàng hoá, thực phẩm...)
producers and consumers — những người sản xuất và những người tiêu thụ
consumer resistance
sự thờ ơ của khách hàng
Chuyên ngành kinh tế
người mua
người tiêu dùng
Chuyên ngành kỹ thuật
hộ tiêu thụ
người tiêu dùng
người tiêu thụ
Lĩnh vực: điện
hộ thuê bao
Lĩnh vực: xây dựng
tiêu thụ viên- người tiêu dùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Modern consumer habits generate large amounts of plastic waste every day. — Thói quen tiêu dùng hiện đại tạo ra lượng lớn rác thải nhựa mỗi ngày. (IELTS Writing Task 2)
Encouraging reusable products can significantly reduce pressure on landfill sites. — Khuyến khích sản phẩm tái dùng có thể giảm đáng kể áp lực lên bãi chôn lấp. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: người tiêu dùng — "consumer spending/confidence/rights" (chi tiêu/niềm tin/quyền người tiêu dùng), "consumer goods" (hàng tiêu dùng).
- Cụm kinh tế - xã hội ra Task 2: "consumer culture" (văn hóa tiêu dùng), "consumer protection laws" (luật bảo vệ người tiêu dùng).
- Động từ gốc "consume" (tiêu dùng, tiêu thụ) — "consume far more than they produce".
Dễ nhầm
- "consumer" (người mua dùng sản phẩm) ≠ "customer" (khách hàng của một cửa hàng/công ty cụ thể) ≠ "client" (khách của dịch vụ chuyên môn — luật, tài chính).
- "consumption" = sự tiêu dùng (danh từ quá trình): "energy consumption" (mức tiêu thụ năng lượng — chủ đề môi trường).
- Số nhiều "consumers" — "Consumers are becoming more environmentally aware."
Mẫu câu giá trị
- "Consumer confidence rose for the third month in a row." (niềm tin người tiêu dùng tăng tháng thứ ba liên tiếp).
- "Advertising shapes what consumers think they need." (quảng cáo định hình thứ người tiêu dùng nghĩ là mình cần).
- "Household consumption accounts for 60 percent of the economy." (tiêu dùng hộ gia đình chiếm sáu mươi phần trăm nền kinh tế).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật