Nghĩa tiếng Việt của

gross domestic product

Cụm từnoun phrase (uncountable or countable; abbreviation GDP)Biên soạn riêngIELTS

1. tổng sản phẩm trong nước (GDP)

Cấu trúc: GDP rises/falls · measure/calculate gross domestic product · GDP per capita

The country’s gross domestic product grew last year.

Tổng sản phẩm trong nước của quốc gia tăng trong năm ngoái.

GDP per capita is often used to compare economic output across countries.

GDP bình quân đầu người thường được dùng để so sánh sản lượng kinh tế giữa các nước.

Lưu ý: Gross domestic product (GDP) là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong lãnh thổ một nền kinh tế trong một khoảng thời gian. “Domestic” chỉ nơi sản xuất; GDP không đồng nhất với thu nhập của công dân ở nước ngoài hay với số tiền chính phủ thu được.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the measure of an economy adopted by the United States in 1991; the total market values of goods and services produced by workers and capital within a nation's borders during a given period (usually 1 year) (Synonyms: GDP)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
T — ổ (n)
I — E (L)