Nghĩa tiếng Việt của

estimate

Phiên âm Mỹ /ˈɛstəmət/

Transcript: từ "estimate" phát âm Mỹ /ˈɛstəmət/ — audio file: estimate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #999) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự đánh giá, sự ước lượng
số lượng ước đoán
bản kê giá cả (thầu khoán)
the Estimates
dự thảo ngân sách
ngoại động từ
đánh giá; ước lượng
Chuyên ngành kinh tế
đánh giá
đánh giá lượng giá
dự kế
dự tính
lượng giá
sự đánh giá
sự ước lượng
sự ước tính
ước lượng
ước tính
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh giá
dự đoán
dự toán
sự đánh giá
sự ước lượng
sự ước tính
ước đoán
ước lượng
ước tính
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh giá
dự đoán
dự toán
sự đánh giá
sự ước lượng
sự ước tính
ước đoán
ước lượng
ước tính

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Experts estimate that the population will reach ten million by 2030. — Các chuyên gia ước tính dân số sẽ đạt mười triệu vào năm 2030. (Task 2)
It is difficult to estimate the full cost of climate change. — Rất khó để ước tính đầy đủ chi phí của biến đổi khí hậu. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật