Nghĩa tiếng Việt của

consumer goods

Cụm từnoun phrase (plural; economics)Biên soạn riêngIELTS

1. hàng tiêu dùng; hàng hóa phục vụ nhu cầu cá nhân/hộ gia đình

Cấu trúc: produce/sell consumer goods · demand for consumer goods · durable consumer goods

The company manufactures consumer goods for households across the country.

Công ty sản xuất hàng tiêu dùng cho các hộ gia đình trên khắp cả nước.

Food and clothing are common examples of consumer goods.

Thực phẩm và quần áo là những ví dụ phổ biến về hàng tiêu dùng.

Lưu ý: Consumer goods là hàng hóa được cá nhân hoặc hộ gia đình mua để sử dụng, như thực phẩm, quần áo và thiết bị. Cụm này thường được đối chiếu với capital goods, tức máy móc hoặc thiết bị được doanh nghiệp dùng để sản xuất; consumer goods có thể chia thành hàng lâu bền và không lâu bền.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. goods (as food or clothing) intended for direct use or consumption

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

P — r (i)
G — i (á)
T — O (E)