Giới từ đi kèm
satisfied đi với giới từ gì?
Satisfied đi với with — satisfied with = hài lòng, thỏa mãn. Ví dụ: Are you satisfied with the result?.
Giải thích chi tiết
Be satisfied with nghĩa là cảm thấy đủ, hài lòng; sau with là điều khiến mình hài lòng.
Câu mẫu
- Are you satisfied with the result?
Bạn có hài lòng với kết quả không? - Customers are satisfied with our service.
Khách hàng hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.
Dễ nhầm: familiar → pleased → provide →