Giới từ đi kèm

satisfied đi với giới từ gì?

Satisfied đi với with — satisfied with = hài lòng, thỏa mãn. Ví dụ: Are you satisfied with the result?.

Giải thích chi tiết

Be satisfied with nghĩa là cảm thấy đủ, hài lòng; sau with là điều khiến mình hài lòng.

Câu mẫu

Dễ nhầm: familiar → pleased → provide →