Giới từ đi kèm

compare đi với giới từ gì?

Compare with = so sánh chi tiết; compare to = ví von, ví như. Ví dụ: Compare your answer with your partner's.

Giải thích chi tiết

Compare with đặt hai thứ ngang nhau để tìm giống/khác; compare to ví một thứ như thứ khác (kiểu ẩn dụ).

Câu mẫu