Giới từ đi kèm
compare đi với giới từ gì?
Compare with = so sánh chi tiết; compare to = ví von, ví như. Ví dụ: Compare your answer with your partner's.
Giải thích chi tiết
Compare with đặt hai thứ ngang nhau để tìm giống/khác; compare to ví một thứ như thứ khác (kiểu ẩn dụ).
Câu mẫu
- Compare your answer with your partner's.
Hãy so sánh câu trả lời của bạn với của bạn cùng bàn. - Poets often compare love to a rose.
Các nhà thơ thường ví tình yêu như đóa hồng. - to compare the orginal with the copy
so nguyên bản với bản sao