Giới từ đi kèm

run out of đi với giới từ gì?

Run out of = cạn kiệt, hết sạch — We've run out of milk. Ví dụ: We've run out of printer paper.

Giải thích chi tiết

Run out of + danh từ nghĩa là hết sạch, cạn kiệt; of luôn đi kèm. Cấu trúc TOEIC kho vận: run out of stock (hết hàng).

Câu mẫu