Giới từ đi kèm
run out of đi với giới từ gì?
Run out of = cạn kiệt, hết sạch — We've run out of milk. Ví dụ: We've run out of printer paper.
Giải thích chi tiết
Run out of + danh từ nghĩa là hết sạch, cạn kiệt; of luôn đi kèm. Cấu trúc TOEIC kho vận: run out of stock (hết hàng).
Câu mẫu
- We've run out of printer paper.
Chúng ta hết giấy in rồi. - The car ran out of petrol on the highway.
Xe hết xăng giữa đường cao tốc. - Don't let your passport run out of validity.
Đừng để hộ chiếu hết hạn.