Giới từ đi kèm

put out đi với giới từ gì?

Put out = dập lửa — Firefighters put out the fire quickly. Ví dụ: Firefighters put the fire out in an hour.

Giải thích chi tiết

Put out nghĩa là dập tắt (lửa, thuốc lá); tách được (put the fire out). Cũng nghĩa là gây bất tiện (put somebody out) trong văn nói.

Câu mẫu

Dễ nhầm: check out →