Giới từ đi kèm

late đi với giới từ gì?

Late đi với for — late for work/school/class. Ví dụ: Hurry up or you will be late for school.

Giải thích chi tiết

Be late for + buổi học, cuộc họp, chuyến tàu... (sự kiện có giờ giấc). Trễ bao lâu thì dùng late by: "late by 10 minutes".

Câu mẫu

Dễ nhầm: apologize → apply → wait →