Giới từ đi kèm
take after đi với giới từ gì?
Take after = giống người thân trong nhà — She takes after her mother. Ví dụ: She takes after her mother in both looks and temper.
Giải thích chi tiết
Take after nghĩa là giống (ngoại hình/tính cách) người trong gia đình; cụm không tách được. Hay gặp ở IELTS Speaking Part 1 khi tả gia đình.
Câu mẫu
- She takes after her mother in both looks and temper.
Cô ấy giống mẹ cả ngoại hình lẫn tính nết. - My son takes after his grandfather.
Con trai tôi giống ông nội nó. - Do you take after your father or your mother?
Bạn giống bố hay giống mẹ?
Dễ nhầm: look after →