Giới từ đi kèm

check out đi với giới từ gì?

Check out vừa nghĩa trả phòng vừa nghĩa ngó qua — check out this new café. Ví dụ: We need to check out by 12 o'clock.

Giải thích chi tiết

Check out có 2 nghĩa: trả phòng/thanh toán ra về và xem thử, ngó qua; tách được (check it out). Nghĩa xem thử rất phổ biến trong văn nói.

Câu mẫu

Dễ nhầm: put out →