Giới từ đi kèm
check out đi với giới từ gì?
Check out vừa nghĩa trả phòng vừa nghĩa ngó qua — check out this new café. Ví dụ: We need to check out by 12 o'clock.
Giải thích chi tiết
Check out có 2 nghĩa: trả phòng/thanh toán ra về và xem thử, ngó qua; tách được (check it out). Nghĩa xem thử rất phổ biến trong văn nói.
Câu mẫu
- We need to check out by 12 o'clock.
Chúng ta phải trả phòng trước 12 giờ. - Check out this new restaurant near my office!
Hãy ngó qua nhà hàng mới gần văn phòng tôi đi! - to put a check on something
cản trở việc gì; kìm hãm việc gì; hạn chế việc gì
Dễ nhầm: put out →