Giới từ đi kèm
participate đi với giới từ gì?
Participate đi với in — participate in an activity/event. Ví dụ: Over 200 students participated in the contest.
Giải thích chi tiết
Participate in nghĩa là tham gia; không dùng participate at/on. (Take part in là cách nói tương đương.)
Câu mẫu
- Over 200 students participated in the contest.
Hơn 200 học sinh đã tham gia cuộc thi. - Everyone is encouraged to participate in the discussion.
Mọi người được khuyến khích tham gia thảo luận. - to participate in something
cùng góp phần vào cái gì
Dễ nhầm: interested → result → succeed →