Giới từ đi kèm
bring up đi với giới từ gì?
Bring up vừa nghĩa nuôi dưỡng vừa nghĩa nêu ra — She brought up three children alone. Ví dụ: She brought her children up to be honest.
Giải thích chi tiết
Bring up có 2 nghĩa: nuôi dưỡng và nêu ra (chủ đề); tách được (bring the children up / bring it up). Nghĩa nêu ra đồng nghĩa với raise.
Câu mẫu
- She brought her children up to be honest.
Cô ấy nuôi dạy các con trở thành người trung thực. - He brought up the budget issue at the meeting.
Anh ấy đã nêu vấn đề ngân sách trong cuộc họp. - bring me a cup of tea
đem lại cho tôi một tách trà
Dễ nhầm: take up → turn up → break up →