Giới từ đi kèm
go with đi với giới từ gì?
Go with = hợp với — This tie goes well with your shirt. Ví dụ: These shoes go well with that dress.
Giải thích chi tiết
Go with nghĩa là hợp (màu sắc, đồ vật) hoặc chọn theo ý nào; không tách được. Nghĩa thứ hai (lựa chọn) rất phổ biến khi gọi món, chốt phương án.
Câu mẫu
- These shoes go well with that dress.
Đôi giày này rất hợp với chiếc váy đó. - I'll go with the seafood pasta.
Tôi sẽ chọn món mì hải sản. - to have a go something
thử cố gắng làm việc gì
Dễ nhầm: familiar → pleased → satisfied →