Giới từ đi kèm
provide đi với giới từ gì?
Provide somebody with something — cung cấp cho ai cái gì (hoặc provide something for somebody). Ví dụ: The company provides staff with free lunch.
Giải thích chi tiết
Hai công thức song song: provide sb with sth và provide sth for sb. Sau provide không bao giờ là to + người.
Câu mẫu
- The company provides staff with free lunch.
Công ty cung cấp bữa trưa miễn phí cho nhân viên. - They provide clean water for the village.
Họ cung cấp nước sạch cho ngôi làng. - to provide for an entertaiment
chuẩn bị đầy đủ cho một cuộc tiếp đãi
Dễ nhầm: familiar → pleased → satisfied →