Giới từ đi kèm
be used to đi với giới từ gì?
Be used to + V-ing/danh từ — am used to getting up early. Ví dụ: I am used to getting up early.
Giải thích chi tiết
Be used to nghĩa là "đã quen với", to là giới từ nên sau nó là V-ing hoặc danh từ — ngược hẳn với used to + V.
Câu mẫu
- I am used to getting up early.
Tôi đã quen với việc dậy sớm. - She is used to the cold weather.
Cô ấy đã quen với thời tiết lạnh. - the earth is round
quả đất (thì) tròn
Dễ nhầm: get used to → used to →