Giới từ đi kèm
fond đi với giới từ gì?
Fond đi với of — fond of = thích, mến. Ví dụ: My grandmother is fond of gardening.
Giải thích chi tiết
Be fond of là cách nói trang trọng hơn "like"; sau of là danh từ hoặc V-ing.
Câu mẫu
- My grandmother is fond of gardening.
Bà tôi rất thích làm vườn. - Children are fond of sweets.
Trẻ con mê đồ ngọt. - to be fond of
ưa, mến, thích