Giới từ đi kèm
congratulate đi với giới từ gì?
Congratulate đi với on — congratulate sb on sth/doing sth. Ví dụ: I congratulated her on winning the prize.
Giải thích chi tiết
Congratulate sb on + thành tựu/dịp vui của người được chúc mừng. Không dùng congratulate for/about.
Câu mẫu
- I congratulated her on winning the prize.
Tôi đã chúc mừng cô ấy vì đã đoạt giải. - They congratulated us on our wedding.
Họ đã chúc mừng đám cưới của chúng tôi.