Giới từ đi kèm
turn down đi với giới từ gì?
Turn down vừa nghĩa từ chối vừa nghĩa giảm nhỏ — turn down the music. Ví dụ: They turned down my job application.
Giải thích chi tiết
Turn down có 2 nghĩa: từ chối (lời mời, đề nghị) và vặn nhỏ (âm lượng, nhiệt độ); tách được (turn it down). Trái nghĩa: turn up (vặn to). TOEIC tuyển dụng hay hỏi.
Câu mẫu
- They turned down my job application.
Họ đã từ chối đơn xin việc của tôi. - Could you turn down the TV a little?
Bạn vặn nhỏ TV một chút được không? - She turned down his invitation politely.
Cô ấy đã lịch sự từ chối lời mời của anh ta.
Dễ nhầm: break down →