Giới từ đi kèm
supply đi với giới từ gì?
Supply somebody with something — cung cấp cho ai cái gì (hoặc supply something to somebody). Ví dụ: They supply farmers with seeds.
Giải thích chi tiết
Hai công thức song song: supply sb with sth và supply sth to sb. Cấu trúc giống hệt provide.
Câu mẫu
- They supply farmers with seeds.
Họ cung cấp hạt giống cho nông dân. - We supply rice to local markets.
Chúng tôi cung cấp gạo cho các chợ địa phương. - an inexhaustible supply of coal
nguồn dự trữ than vô tận
Dễ nhầm: familiar → pleased → satisfied →