Giới từ đi kèm

supply đi với giới từ gì?

Supply somebody with something — cung cấp cho ai cái gì (hoặc supply something to somebody). Ví dụ: They supply farmers with seeds.

Giải thích chi tiết

Hai công thức song song: supply sb with sth và supply sth to sb. Cấu trúc giống hệt provide.

Câu mẫu

Dễ nhầm: familiar → pleased → satisfied →