Giới từ đi kèm
wait đi với giới từ gì?
Wait đi với for — wait for somebody/something. Ví dụ: I waited for you for an hour.
Giải thích chi tiết
Wait luôn đi với for trước người/vật mình chờ. Không nói "wait you" hay "wait the bus".
Câu mẫu
- I waited for you for an hour.
Tôi đã đợi bạn cả tiếng đồng hồ. - We are waiting for the bus.
Chúng tôi đang đợi xe buýt. - to have a long wait at the station
phải chờ đợi lâu ở ga
Dễ nhầm: apologize → apply → responsible →