Giới từ đi kèm
pay đi với giới từ gì?
Pay đi với for — pay for something (trả tiền cho món gì). Ví dụ: I paid for the meal.
Giải thích chi tiết
Pay luôn cần for trước món đồ/dịch vụ mình trả tiền. Không nói "pay the meal".
Câu mẫu
- I paid for the meal.
Tôi đã trả tiền bữa ăn. - How much did you pay for this shirt?
Bạn đã trả bao nhiêu cho chiếc áo này? - to pay a sum
trả một số tiền
Dễ nhầm: apologize → apply → wait →