Giới từ đi kèm
break down đi với giới từ gì?
Break down vừa nghĩa hỏng hóc vừa nghĩa suy sụp — Our car broke down. Ví dụ: Our car broke down on the way to Da Lat.
Giải thích chi tiết
Break down nghĩa là máy móc hỏng hoặc người suy sụp/bật khóc; không tách được. Danh từ breakdown (sự cố, suy sụp) viết liền một từ.
Câu mẫu
- Our car broke down on the way to Da Lat.
Xe chúng tôi bị hỏng trên đường đi Đà Lạt. - She broke down in tears during the speech.
Cô ấy đã òa khóc trong lúc phát biểu. - to make a break with somebody
cắt đứt quan hệ với ai
Dễ nhầm: turn down →