Giới từ đi kèm

angry đi với giới từ gì?

Angry about + sự việc, angry with/at + người — angry about the delay; angry with him. Ví dụ: She was angry about the delay.

Giải thích chi tiết

Nhớ theo công thức: giận VỀ việc gì (about) — giận AI (with/at). "Angry at" phổ biến kiểu Mỹ, "angry with" chuẩn Anh; cả hai đều + người.

Câu mẫu