Giới từ đi kèm
check in đi với giới từ gì?
Check in = làm thủ tục nhận phòng/chuyến bay — We checked in two hours early. Ví dụ: We checked in at the hotel at noon.
Giải thích chi tiết
Check in nghĩa là làm thủ tục (sân bay, khách sạn); tách được khi mang hành lý (check your bags in). Trái nghĩa với check out. TOEIC du lịch bắt buộc biết.
Câu mẫu
- We checked in at the hotel at noon.
Chúng tôi làm thủ tục nhận phòng lúc trưa. - Passengers should check in two hours before departure.
Hành khách nên làm thủ tục hai giờ trước giờ khởi hành. - to put a check on something
cản trở việc gì; kìm hãm việc gì; hạn chế việc gì
Dễ nhầm: interested → result → succeed →