Giới từ đi kèm
blame đi với giới từ gì?
Blame somebody for something — đổ lỗi cho ai vì việc gì (hoặc blame something on somebody). Ví dụ: Don't blame others for your mistakes.
Giải thích chi tiết
Hai công thức song song: blame sb for sth và blame sth on sb. Chủ ngữ đổ lỗi, tân ngữ sau blame là người bị đổ lỗi.
Câu mẫu
- Don't blame others for your mistakes.
Đừng đổ lỗi cho người khác vì sai lầm của mình. - They blamed the delay on the storm.
Họ đổ sự chậm trễ cho cơn bão. - where does the blame lie for this failure?
ai chịu trách nhiệm về sự thất bại này?, trách nhiệm về sự thất bại này là ở đâu?
Dễ nhầm: apologize → apply → wait →