Giới từ đi kèm
call off đi với giới từ gì?
Call off = hủy bỏ — They called off the match due to rain. Ví dụ: They called the wedding off at the last minute.
Giải thích chi tiết
Call off nghĩa là hủy bỏ (sự kiện, kế hoạch); tách được (call the match off). Đồng nghĩa với cancel — TOEIC thông báo hoãn/hủy.
Câu mẫu
- They called the wedding off at the last minute.
Họ đã hủy đám cưới vào phút chót. - The strike was called off after negotiations.
Cuộc đình công đã được hủy sau đàm phán. - a call for help
tiếng kêu cứu
Dễ nhầm: take off → put off →