Giới từ đi kèm
look into đi với giới từ gì?
Look into = điều tra, xem xét — Police are looking into the case. Ví dụ: The company will look into your complaint.
Giải thích chi tiết
Look into nghĩa là điều tra, xem xét kỹ; không tách được. Paraphrase trang trọng của investigate — TOEIC email khiếu nại khách hàng.
Câu mẫu
- The company will look into your complaint.
Công ty sẽ xem xét khiếu nại của bạn. - Scientists are looking into a new treatment.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu một phương pháp điều trị mới. - to have a look at
nhìn đến, ngó đến
Lỗi sai thường gặp
Nhiều người viết sai cụm này — xem phân tích: lỗi sai thường gặp →
Dễ nhầm: run into →