Giới từ đi kèm

look into đi với giới từ gì?

Look into = điều tra, xem xét — Police are looking into the case. Ví dụ: The company will look into your complaint.

Giải thích chi tiết

Look into nghĩa là điều tra, xem xét kỹ; không tách được. Paraphrase trang trọng của investigate — TOEIC email khiếu nại khách hàng.

Câu mẫu

Lỗi sai thường gặp

Nhiều người viết sai cụm này — xem phân tích: lỗi sai thường gặp →

Dễ nhầm: run into →