Giới từ đi kèm
come across đi với giới từ gì?
Come across = tình cờ gặp — I came across an old friend yesterday. Ví dụ: I came across an old photo in the drawer.
Giải thích chi tiết
Come across nghĩa là tình cờ gặp/thấy, hoặc tạo ấn tượng (come across as + tính từ); không tách được. Từ vựng kể chuyện IELTS Speaking Part 2.
Câu mẫu
- I came across an old photo in the drawer.
Tôi tình cờ thấy một tấm ảnh cũ trong ngăn kéo. - She came across as confident in the interview.
Cô ấy tạo ấn tượng tự tin trong buổi phỏng vấn. - light come light go; easy come easy go
dễ đến thì lại dễ đi; dễ được thì lại dễ mất