Giới từ đi kèm

fall behind đi với giới từ gì?

Fall behind = tụt lại phía sau — He fell behind in maths. Ví dụ: He missed classes and fell behind in maths.

Giải thích chi tiết

Fall behind nghĩa là tụt hậu, trễ tiến độ (học tập, thanh toán); không tách được. Trái nghĩa với catch up, keep up with — TOEIC học tập, tài chính.

Câu mẫu