Giới từ đi kèm
put on đi với giới từ gì?
Put on = mặc vào — Put on your jacket, it's cold. Ví dụ: Put on your coat before going out.
Giải thích chi tiết
Put on nghĩa là mặc vào, mang vào, cũng nghĩa là tăng cân hoặc bật (nhạc/đèn); tách được (put your coat on). Trái nghĩa với take off.
Câu mẫu
- Put on your coat before going out.
Mặc áo khoác vào trước khi ra ngoài. - She put on some makeup for the party.
Cô ấy trang điểm nhẹ để đi dự tiệc. - to put a thing in its right place
để vật gì vào đúng chỗ của nó