Giới từ đi kèm
turn up đi với giới từ gì?
Turn up vừa nghĩa xuất hiện vừa nghĩa vặn to — turn up the volume. Ví dụ: He turned up late for the meeting.
Giải thích chi tiết
Turn up nghĩa là xuất hiện/đến (không tách) hoặc vặn to (tách được: turn it up). Trái nghĩa với turn down ở nghĩa âm lượng.
Câu mẫu
- He turned up late for the meeting.
Anh ta đến họp muộn (xuất hiện muộn). - Turn up the volume, I can't hear.
Vặn to âm lượng lên, tôi không nghe thấy. - Half the guests failed to turn up.
Một nửa số khách đã không đến.
Dễ nhầm: take up → break up → bring up →