Giới từ đi kèm
break up đi với giới từ gì?
Break up = chia tay — They broke up after two years. Ví dụ: They broke up after three years together.
Giải thích chi tiết
Break up nghĩa là chia tay (tình cảm) hoặc tan rã/kết thúc (cuộc họp, đám đông); không tách được ở nghĩa chia tay. IELTS Speaking về relationships.
Câu mẫu
- They broke up after three years together.
Họ đã chia tay sau ba năm bên nhau. - The meeting broke up at noon.
Cuộc họp tan (kết thúc) lúc trưa. - to make a break with somebody
cắt đứt quan hệ với ai
Dễ nhầm: take up → turn up → bring up →