Giới từ đi kèm
put up with đi với giới từ gì?
Put up with = chịu đựng — I can't put up with the noise. Ví dụ: I can't put up with his rudeness any longer.
Giải thích chi tiết
Put up with nghĩa là chịu đựng điều khó chịu; gồm 3 từ, không bao giờ tách. Cụm paraphrase của tolerate — IELTS Writing hay dùng.
Câu mẫu
- I can't put up with his rudeness any longer.
Tôi không thể chịu đựng sự thô lỗ của anh ta thêm nữa. - She puts up with long commutes every day.
Cô ấy chịu đựng việc đi làm xa mỗi ngày. - to put a thing in its right place
để vật gì vào đúng chỗ của nó
Dễ nhầm: come up with →