Giới từ đi kèm

put up with đi với giới từ gì?

Put up with = chịu đựng — I can't put up with the noise. Ví dụ: I can't put up with his rudeness any longer.

Giải thích chi tiết

Put up with nghĩa là chịu đựng điều khó chịu; gồm 3 từ, không bao giờ tách. Cụm paraphrase của tolerate — IELTS Writing hay dùng.

Câu mẫu

Dễ nhầm: come up with →