Giới từ đi kèm

sorry đi với giới từ gì?

Sorry for/about + việc mình tiếc — sorry for being late; sorry to hear (khi nghe tin buồn). Ví dụ: I am sorry for being late.

Giải thích chi tiết

Sorry for/about + lỗi lầm hoặc sự việc đáng tiếc; còn khi chia buồn trước tin xấu thì dùng sorry to hear/learn.

Câu mẫu