Giới từ đi kèm

go ahead đi với giới từ gì?

Go ahead = cứ làm đi — Go ahead, I'll support you. Ví dụ: Go ahead and apply — you have nothing to lose.

Giải thích chi tiết

Go ahead nghĩa là cứ tiến hành, được phép làm; đứng độc lập, không tân ngữ. Danh từ the go-ahead nghĩa là sự cho phép — TOEIC họp hành, phê duyệt.

Câu mẫu