Giới từ đi kèm
charge đi với giới từ gì?
Charge đi với for — charge (sb) for sth = tính phí (đừng nhầm in charge of = phụ trách). Ví dụ: They charged us for the extra luggage.
Giải thích chi tiết
Charge for + món bị tính phí. Cụm hoàn toàn khác: be in charge of + việc mình phụ trách.
Câu mẫu
- They charged us for the extra luggage.
Họ đã tính phí hành lý quá cân của chúng tôi. - How much do you charge for a haircut?
Cắt tóc ở chỗ bạn giá bao nhiêu? - to be a charge on someone
là gánh nặng cho ai, để cho ai phải nuôi nấng
Dễ nhầm: apologize → apply → wait →