Giới từ đi kèm

charge đi với giới từ gì?

Charge đi với for — charge (sb) for sth = tính phí (đừng nhầm in charge of = phụ trách). Ví dụ: They charged us for the extra luggage.

Giải thích chi tiết

Charge for + món bị tính phí. Cụm hoàn toàn khác: be in charge of + việc mình phụ trách.

Câu mẫu

Dễ nhầm: apologize → apply → wait →