Giới từ đi kèm
carry on đi với giới từ gì?
Carry on = tiếp tục — Carry on with your work. Ví dụ: Despite the rain, they carried on playing.
Giải thích chi tiết
Carry on nghĩa là tiếp tục (sau gián đoạn); không tách được, sau nó là V-ing hoặc with + danh từ. Đồng nghĩa go on, keep on — chỉ dẫn lớp học, công việc.
Câu mẫu
- Despite the rain, they carried on playing.
Dù trời mưa, họ vẫn tiếp tục chơi. - Carry on with your work, I'll be back soon.
Cứ tiếp tục công việc đi, tôi sẽ quay lại sớm. - railways and ships carry goods
xe lửa và tàu chở hàng