Giới từ đi kèm
listen đi với giới từ gì?
Listen luôn đi với to — listen to music/somebody. Ví dụ: I often listen to music while working.
Giải thích chi tiết
Listen là "lắng nghe có chủ ý" và luôn cần to; khác với hear (nghe thấy tự nhiên, không cần giới từ).
Câu mẫu
- I often listen to music while working.
Tôi thường nghe nhạc khi làm việc. - Please listen to the teacher carefully.
Hãy lắng nghe cô giáo cẩn thận. - to listen to reason
nghe theo lẽ phải
Dễ nhầm: according → married → belong →