Giới từ đi kèm

give in đi với giới từ gì?

Give in = đầu hàng, nhượng bộ — After hours of debate, they gave in. Ví dụ: After hours of arguing, he finally gave in.

Giải thích chi tiết

Give in nghĩa là nhượng bộ, chịu thua (thường + to + áp lực/đòi hỏi); không tách được. Đồng nghĩa give way, surrender — IELTS về đàm phán, ý chí.

Câu mẫu

Dễ nhầm: interested → result → succeed →