Giới từ đi kèm
take up đi với giới từ gì?
Take up = bắt đầu sở thích mới — He took up swimming at 40. Ví dụ: She took up yoga to reduce stress.
Giải thích chi tiết
Take up + sở thích/môn học nghĩa là bắt đầu theo đuổi; không tách được. Câu hỏi IELTS Speaking về hobby dùng cụm này rất tự nhiên.
Câu mẫu
- She took up yoga to reduce stress.
Cô ấy bắt đầu tập yoga để giảm căng thẳng. - He took up the guitar during lockdown.
Anh ấy bắt đầu học guitar trong đợt phong tỏa. - a great take of fish
mẻ cá lớn
Dễ nhầm: turn up → break up → bring up →