Giới từ đi kèm
according đi với giới từ gì?
According luôn đi với to — according to somebody/something. Ví dụ: According to the report, sales doubled.
Giải thích chi tiết
According không bao giờ đứng một mình; luôn là cụm according to. Lưu ý: không nói "according to me" khi nêu ý kiến cá nhân — hãy dùng "in my opinion".
Câu mẫu
- According to the report, sales doubled.
Theo báo cáo, doanh số đã tăng gấp đôi. - According to experts, the market will recover.
Theo các chuyên gia, thị trường sẽ phục hồi. - each one is commended according as his merits
mỗi người đều được khen thưởng tuỳ theo công lao của mình
Lỗi sai thường gặp
Nhiều người viết sai cụm này — xem phân tích: lỗi sai thường gặp →