Giới từ đi kèm
result đi với giới từ gì?
Result đi với in — result in = gây ra, dẫn đến (ngược với result from = do... gây ra). Ví dụ: The accident resulted in two deaths.
Giải thích chi tiết
Result in + kết quả (nguyên nhân → kết quả). Đừng nhầm với result from + nguyên nhân (kết quả ← nguyên nhân).
Câu mẫu
- The accident resulted in two deaths.
Vụ tai nạn đã gây ra hai ca tử vong. - Carelessness often results in failure.
Sự cẩu thả thường dẫn đến thất bại. - poverty resulting from the arms race
sự nghèo nàn do chạy đua vũ trang gây ra
Dễ nhầm: interested → succeed → participate →