Giới từ đi kèm

result đi với giới từ gì?

Result đi với in — result in = gây ra, dẫn đến (ngược với result from = do... gây ra). Ví dụ: The accident resulted in two deaths.

Giải thích chi tiết

Result in + kết quả (nguyên nhân → kết quả). Đừng nhầm với result from + nguyên nhân (kết quả ← nguyên nhân).

Câu mẫu

Dễ nhầm: interested → succeed → participate →